Tin trái phiếu - Trái phiếu niêm yết
Mã TP
Tên TP
Tổ chức phát hành
Kỳ hạn (năm)
Lợi suất (%)
Ngày phát hành
Khối lượng niêm yết
Sàn GD
CP061102Trái phiếu Chính phủKho bạc Nhà Nước58,7526/04/20064.000.000HASTC
CP061103Trái phiếu Chính PhủKho bạc Nhà Nước58,7505/10/20063.500.000HASTC
CP061104Trái phiếu Chính PhủKho bạc Nhà Nước58,7317/05/20067.000.000HASTC
CP061105Trái phiếu Chính PhủKho bạc Nhà Nước58,7306/07/20065.000.000HASTC
CP061106Trái phiếu Chính PhủKho bạc Nhà Nước58,7221/06/20064.920.000HASTC
CP061107Trái phiếu Chính PhủKho bạc Nhà Nước58,719/07/20063.000.000HASTC
CP061108Trái phiếu Chính PhủKho bạc Nhà Nước58,6726/07/20064.800.000HASTC
CP061109Trái phiếu Chính PhủKho bạc Nhà Nước58,6308/02/20063.000.000HASTC
CP061110Trái phiếu Chính PhủKho bạc Nhà Nước58,2516/08/20065.000.000HASTC
CP061111Trái phiếu chính phủKho bạc Nhà Nước58,3908/09/20065.000.000HASTC
CP061112Trái phiếu chính phủKho bạc Nhà Nước58,2530/08/20062.000.000HASTC
CP061113Trái phiếu chính phủKho bạc Nhà Nước58,2523/08/20062.700.000HASTC
CP061114Trái phiếu chính phủKho bạc Nhà Nước58,413/09/20062.000.000HASTC
CP061115 Kho bạc Nhà Nước58,427/09/20062.000.000HASTC
CP061116Trái phiếu Chính phủKho bạc Nhà Nước58,3920/09/20062.000.000HASTC
CP061117Trái phiếu Chính phủKho bạc Nhà Nước58,418/10/20062.000.000HASTC
CP061119Trái phiếu Chính phủKho bạc Nhà Nước08,3925/10/20063.000.000HASTC
CP061121Trái phiếu Chính phủKho bạc Nhà Nước58,3815/11/20061.980.000HASTC
CP061122 Kho bạc Nhà Nước58,3322/11/20062.000.000HASTC
CP061123 Kho bạc Nhà Nước58,3615/11/20062.000.000HASTC
Page 1 of 8 (159 items)
Prev
[1]
2
3
4
5
6
7
8
Next